menu_book
見出し語検索結果 "điều quân" (1件)
điều quân
日本語
フ軍を派遣する、派兵する
Một số quốc gia châu Âu gần đây điều quân đến Greenland.
一部の欧州諸国は最近、グリーンランドに軍を派遣した。
swap_horiz
類語検索結果 "điều quân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "điều quân" (6件)
Sức khỏe là điều quan trọng.
健康は重要なことだ。
Đó là một điều quan trọng.
それは大切なことだ。
Điều quan trọng là phải đạt được nhận thức chung về các vấn đề cốt lõi.
主要な問題について共通認識を達成することが重要です。
Một số quốc gia châu Âu gần đây điều quân đến Greenland.
一部の欧州諸国は最近、グリーンランドに軍を派遣した。
Điều quan trọng là có thể tự chữa lành và bước qua hoàn toàn rồi.
重要なのは、完全に自分で癒し、乗り越えられていることだ。
Mỹ điều quân đổ bộ nước này.
米国はこの国に軍を上陸させる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)